Ảnh đại diện minh họa: ba ô trạng thái Good, Caution, Bad và biểu tượng phần trăm, chữ ổ báo Good có chắc ổn
Ổ cứng & phân vùng

CrystalDiskInfo và chỉ số sức khỏe ổ: Good, Caution, Bad, Percentage Used nghĩa là gì, làm gì tiếp

Admin

Trả lời ngắn: CrystalDiskInfo đọc thông tin và chỉ số SMART của ổ cứng, SSD. Phần mềm không sửa ổ, không đo tốc độ, chỉ ước lượng tình trạng theo số liệu ổ tự báo. Ô Health Status có bốn mức: Good, Caution, Bad, Unknown. «Good» hay «100%» chưa có nghĩa ổ không thể hỏng, và con số phần trăm không đổi được thành số ngày còn dùng. Ổ báo Caution hoặc Bad thì sao lưu dữ liệu trước; đừng chạy bài thử nặng hay định dạng ổ.

Bài viết dựa trên trang hướng dẫn chính thức của CrystalDiskInfo (crystalmark.info), chuẩn NVM Express và trang hỗ trợ Microsoft, đọc ngày 07/11/2026. Shop chưa trực tiếp thử các bước này trên máy Windows của shop; tên mục có thể khác chút theo phiên bản và ngôn ngữ. Ảnh giao diện xem tại trang chính thức (liên kết ở từng mục); bài này không chép ảnh của họ.

Ảnh thật tại cửa hàng, đã che serial: laptop mở vỏ đáy, ổ SSD M.2 NVMe Kingston NV3 1TB (nhãn ghi PCIe 4.0 NVMe M.2, mã SNV3S/1000G) cắm khe M.2 có vít giữ đầu ổ, bên cạnh là đầu nối SATA cho ổ 2.5 inch đang để trống
Ảnh thật tại cửa hàng (đã che serial): ổ SSD M.2 NVMe trong laptop. Các chỉ số trong bài là số liệu ổ tự báo qua SMART.

Làm được và không làm được

Làm được Không làm được
Đọc model, firmware, giao tiếp, chế độ truyền, nhiệt độ, số giờ chạy Sửa ổ, sửa bad sector, cứu dữ liệu
Đọc bảng SMART và đánh giá Good, Caution, Bad theo ngưỡng Đo tốc độ đọc ghi
Chép thông tin ổ để gửi kèm khi nhờ kiểm tra Hứa trước ổ còn dùng được bao lâu; đọc mọi ổ qua USB hay RAID (chỉ hỗ trợ một phần hoặc không hỗ trợ)

Tải đúng nguồn, chọn đúng bản

  • Trang chính thức: crystalmark.info, mục tải về. Phiên bản mới nhất khi đối chiếu là 9.9.4 (03/11/2026).
  • Chọn bản Standard. Các bản Shizuku, Aoi, Kurei Kei chỉ khác giao diện. Bản ZIP chạy không cần cài, bản Installer cài vào máy.
  • Hệ điều hành: theo trang chính thức, phần mềm chạy trên Windows XP tới Windows 11; đọc ổ NVMe cần Windows 10 trở lên.
  • Giới hạn phần cứng: ổ cắm qua USB và Intel RAID chỉ được hỗ trợ một phần; theo FAQ, ổ trong RAID không được hỗ trợ.

Trước khi mở

  • Ổ đang có dấu hiệu lỗi (kêu lạ, đọc rất chậm, báo lỗi khi chép tệp): sao lưu trước những gì quan trọng nhất. CrystalDiskInfo chỉ đọc thông tin, nhưng việc sao lưu vẫn phải làm trước mọi thao tác khác.
  • Cắm sạc nếu là laptop. Đóng các phần mềm đang chép, ghi dữ liệu nặng.

Đọc màn hình chính theo từng bước

Ảnh và mô tả từng ô ở trang chính thức General Information.

  1. Chọn đúng ổ: máy có nhiều ổ thì mỗi ổ có một nút ở hàng trên cùng. Đối chiếu dung lượng và tên ổ để chọn đúng ổ cần xem.
  2. Đọc dòng tên ổ (model, dung lượng): dùng tên này để tra trang hãng.
  3. Interface, Transfer Mode, Standard: cho biết ổ nối qua giao tiếp gì và đang chạy ở chế độ nào. Ổ SSD thì dòng Rotation Rate ghi «—- (SSD)».
  4. Power on Count, Power on Hours: số lần bật và số giờ ổ đã chạy.
  5. Health Status và Temperature: ô màu ở bên trái. Cách đọc ở mục dưới.
  6. Serial Number: trang chính thức ghi số serial có thể ẩn thành dấu * khi bật tùy chọn Hide Serial Number. Bật trước khi chụp màn hình gửi người khác.

Health Status: bốn mức và việc nên làm

Hình minh họa bốn mức Health Status theo trang chính thức của CrystalDiskInfo: Good xanh dương vẫn cần sao lưu định kỳ; Caution vàng khi HDD có 05, C5, C6 vượt ngưỡng hoặc SSD còn 10% tuổi thọ trở xuống, sao lưu ngay; Bad đỏ khi giá trị dưới ngưỡng hãng, ưu tiên lấy dữ liệu; Unknown xám không kết luận
Hình minh họa theo trang chính thức CrystalDiskInfo, không phải ảnh giao diện: bốn mức Health Status.
Mức (màu) Theo trang chính thức Việc nên làm
Good (xanh dương) Các chỉ số chưa vượt ngưỡng cảnh báo Vẫn sao lưu định kỳ. Good không có nghĩa ổ không thể hỏng
Caution (vàng) Với HDD: giá trị raw của 05, C5 hoặc C6 vượt ngưỡng cài đặt. Với SSD: tuổi thọ còn lại từ 10% trở xuống Sao lưu ngay, chuẩn bị thay ổ; không chạy bài thử nặng
Bad (đỏ) Giá trị chuẩn hóa xuống dưới ngưỡng của hãng Ưu tiên lấy dữ liệu; hạn chế đọc ghi; nhờ kiểm tra
Unknown (xám) Không đánh giá được tình trạng ổ Không kết luận ổ tốt hay xấu. Ổ qua hộp USB, RAID có thể không đọc được SMART: thử cắm trực tiếp hoặc nhờ kiểm tra

Theo trang giải thích Caution/Bad, con số phần trăm với SSD chỉ là ước tính từ dữ liệu hãng ổ cung cấp (tuổi thọ còn lại, Percentage Used, dung lượng dự phòng…), không quy đổi được ra thời gian còn dùng. Một số hộp USB không truyền được SMART, nên ổ không hiện hoặc báo Unknown không có nghĩa là ổ khỏe.

Bảng SMART: đọc cột nào

Trang S.M.A.R.T. Information mô tả các cột: ID (mã thuộc tính, hệ 16), Attribute Name, Current, Worst, Threshold, Raw Values (hệ 16). Với ổ SATA và HDD, Current là giá trị chuẩn hóa, xuống dưới Threshold thì thuộc tính đó bị coi là vượt ngưỡng.

HDD và SSD SATA: 05, C5, C6

  • 05 (Reallocated Sectors Count): số vùng hỏng đã chuyển sang vùng dự phòng. Western Digital xếp 05 vào nhóm báo trước hỏng hóc (Pre-Failure). Xem thêm Reallocated Sectors Count là gì.
  • C5 (Current Pending Sector Count), C6 (Uncorrectable Sector Count): các vùng đang chờ xử lý hoặc không sửa được. Western Digital xếp hai mục này vào nhóm cảnh báo (Advisory).
  • Trên SSD, cùng mã 05 có thể mang nghĩa khác theo hãng: ví dụ Kingston định nghĩa 05 trên KC600 là số khối NAND đã loại bỏ. Đọc tài liệu SMART của đúng hãng ổ.

SSD NVMe: các trường theo chuẩn NVMe

Hình minh họa các trường SMART của SSD NVMe theo chuẩn NVM Express: Critical Warning khác 0 là có cảnh báo; Available Spare so với ngưỡng; Percentage Used là ước tính độ bền đã dùng, có thể vượt 100 và 100 không có nghĩa hỏng; Media and Data Integrity Errors tăng dần thì sao lưu; Data Units Written so với TBW
Hình minh họa theo chuẩn NVMe: năm trường cần đọc.
Trường Ý nghĩa (chuẩn NVMe) Hành động tiếp theo
Critical Warning Mỗi bit một loại cảnh báo: dự phòng dưới ngưỡng, nhiệt độ, độ tin cậy giảm, chuyển sang chỉ đọc… Khác 0: sao lưu ngay, nhờ kiểm tra
Available Spare / Threshold Phần trăm dung lượng dự phòng còn lại, và ngưỡng hãng đặt Gần hoặc dưới ngưỡng: chuẩn bị thay ổ
Percentage Used Ước tính phần trăm độ bền đã dùng, do hãng định nghĩa; được phép vượt 100; 100 không có nghĩa là hỏng Không đổi ra số ngày; gần 100: tính chuyện thay, xem bảo hành
Media and Data Integrity Errors Số lỗi toàn vẹn dữ liệu ổ phát hiện mà không khôi phục được Tăng dần: sao lưu, nhờ kiểm tra
Data Units Written Lượng dữ liệu đã ghi; mỗi đơn vị là 1.000 × 512 byte So với TBW của đúng mã ổ
Temperature (Composite) Nhiệt độ tổng hợp theo cách tính của hãng (chuẩn dùng Kelvin, phần mềm đổi ra °C) Đọc theo thời gian; không áp một ngưỡng chung cho mọi ổ
Unsafe Shutdowns Số lần mất nguồn khi ổ chưa sẵn sàng tắt Tăng nhanh: kiểm tra pin, nguồn, thói quen tắt máy

Cách tính TBW, DWPD và vì sao TBW không phải ngày hỏng: xem đọc thông số SSD trước khi mua.

Không cài phần mềm: xem sức khỏe ổ NVMe trong Windows

Theo Microsoft, Windows 11 có sẵn mục sức khỏe ổ cho SSD NVMe (không áp dụng cho SSD SATA hay HDD): Settings › System › Storage › Advanced storage settings › Disks & volumes › chọn ổ › Properties. Mục này hiện Estimated remaining life (ước tính tuổi thọ còn lại; dùng hết không đồng nghĩa với hỏng), Available spare và Temperature. Windows cũng cảnh báo khi dung lượng dự phòng thấp, độ tin cậy giảm hoặc ổ chuyển sang chỉ đọc. Windows 10 có đường dẫn tương tự (Manage disks and volumes).

Lưu thông tin để gửi khi nhờ kiểm tra

  • Theo trang menu chính thức: Edit › Copy chép thông tin ổ vào clipboard; Edit › Copy Option chọn mục nào được chép. Dán vào tin nhắn hoặc tệp văn bản.
  • Hoặc chụp màn hình sau khi đã ẩn số serial.
  • Gửi kèm: ổ đang có biểu hiện gì, từ khi nào, đã sao lưu được chưa.

Ổ báo Caution hoặc Bad: làm theo thứ tự

Hình minh họa thứ tự khi ổ báo Caution hoặc Bad: sao lưu dữ liệu quan trọng trước; không chạy đo tốc độ, quét sửa nhiều lần hay định dạng ổ; ghi lại thông tin ổ và biểu hiện; nhờ kiểm tra, thay ổ và chuyển dữ liệu khi ổ cũ còn đọc được
Hình minh họa: dữ liệu trước, phép thử sau.
  1. Sao lưu dữ liệu quan trọng nhất trước (ảnh, tài liệu, dữ liệu công việc).
  2. Không chạy phần mềm đo tốc độ, không quét sửa lỗi nhiều lần, không định dạng ổ. Trang chính thức của CrystalDiskInfo cũng khuyên tránh thử nặng hay định dạng.
  3. Ghi lại thông tin ổ (mục trên) và biểu hiện.
  4. Nhờ kiểm tra; thay ổ và chuyển dữ liệu khi ổ cũ còn đọc được.

Những hiểu nhầm thường gặp

  • «Good là ổ không thể hỏng»: sai. Ổ vẫn có thể hỏng đột ngột; sao lưu định kỳ vẫn cần. Ổ báo Good mà vẫn chậm xem SSD chậm dù báo Good.
  • «Health 90% là còn dùng 90% thời gian»: sai. Đó là ước tính từ dữ liệu của hãng, không quy đổi ra thời gian.
  • «Ổ qua hộp USB không hiện là ổ tốt»: sai. Có thể hộp không truyền được SMART.
  • «Mã 05 trên mọi ổ đều cùng nghĩa»: không chắc. Với SSD, nghĩa tùy hãng.

Giới hạn

CrystalDiskInfo cho biết số liệu ổ tự báo, không thay cho kiểm tra trên máy. Bài này chưa được thử trực tiếp trên máy Windows của shop; các bước đối chiếu tài liệu chính thức. Shop có thể kiểm tra ổ, khe và chuyển dữ liệu khi ổ còn đọc được, báo chi phí trước khi làm. Không có cam kết lấy lại dữ liệu trước khi kiểm tra.

Bước tiếp theo: Đăng ký kiểm tra laptop · Liên hệ, gửi máy · Sửa laptop ở Nhật

Câu hỏi thường gặp

CrystalDiskInfo có làm hỏng ổ không?

Phần mềm chỉ đọc thông tin SMART, không ghi dữ liệu lên ổ. Rủi ro nằm ở việc chạy thêm các phần mềm thử nặng khi ổ đã yếu.

Máy Mac dùng phần mềm nào tương tự?

Xem bài DriveDx kiểm tra sức khỏe SSD, HDD trên Mac.

Ổ báo Caution nhưng máy vẫn chạy bình thường?

Vẫn nên sao lưu ngay và chuẩn bị thay ổ. Caution nghĩa là đã có chỉ số vượt ngưỡng cảnh báo, dù máy chưa có biểu hiện.

Nguồn đối chiếu (đọc ngày 07/11/2026): CrystalDiskInfo, trang chính thức, Health Status, Caution/Bad, Main Menu, FAQ; NVM Express, NVMe Base Specification 2.1 (SMART / Health Information); Microsoft, cảnh báo nghiêm trọng của ổ lưu trữ; Western Digital, thuộc tính SMART; Kingston, SMART của KC600.

Đánh giá bài viết này

Bài viết liên quan

Bình luận & hỏi đáp (0)

    Chưa có bình luận nào. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên.